Wiki · Tales of the Reincarnated Lord
70 bài viết · được trích xuất tự động từ các chương
The Northern Lands
Northern Highlands · Northern Lands · Северное нагорье
Cao nguyên cao và thưa dân ở phía bắc sông Mitoburo, lãnh thổ tổ tiên của gia tộc Norton.
Rockcastle
Castle Panshi · Rock Castle · Rock Fortress
Rockcastle: pháo đài thung lũng chính của Norton và là nơi đặt gia tộc.
Mitoburo River
Mitobro · Mitoburo · Митобро
Con sông rộng đánh dấu biên giới tự nhiên giữa Công quốc Madrass và Vùng Đất Phương Bắc.
Kobo
Kobo
Thành phố trung tâm của tỉnh Drelmuk và là căn cứ trú đông của Lorist trên đường lên phía bắc.
Morant
Morant · Моранте
Thành phố cảng tự do và là nơi tọa lạc của Dawn Academy, nơi Lorist trải qua những năm tháng học trò.
Continent of Galentya
Galentya · Grindya · Галентеи
Toàn bộ sân khấu của câu chuyện — một lục địa hậu đế quốc tan vỡ thành các vương quốc, công quốc và Trade Union.
Dawn Academy
Академия Зари · Академии Зари · Dawn Academy
Học viện huấn luyện đa quốc gia ở Morant, nơi Lorist là học viên Hắc Thiết khi những gia thần của nhà Norton tìm thấy anh.
Vanandes
Ванандесе · Ванандесом · Vanandes
Thị trấn nơi mùa đông bắt kịp đoàn xe lên phương bắc của Lorist và buộc họ đi vòng dài qua Kobo.
Maple Forest Estate
Усадьбы Кленового Леса · Усадьбе Кленового Леса · Maple Forest Estate
Một trang viên trên đồi nằm trong lãnh địa Norton, được trung đoàn hộ tống của Yost gồm cựu cướp tuần tra.
Sakura Ridge
Хребте Сакуры · Хребтом Сакуры · Sakura Ridge
Dãy núi nơi Hiệp sĩ Henned cố thủ sau khi đào ngũ, củng cố lâu đài lãnh địa.
Castle Frest
Замок Фрест · Замка Фрест · Castle Frest
Tòa thành của Đại Công tước Lukins, gắn liền với bến cầu treo thượng lưu Henderlif bắc qua Mitoburo.
Benz
Бенц · Бенца · Бенцу
Sĩ quan của nhà Norton ở giai đoạn giữa truyện.